Tin Mới Nhất (VI)

Dấu hiệu thầm lặng của ung thư cổ tử cung cần được chăm sóc y tế để chẩn đoán sớm

Gravidez Maternidade Câncer
Dragana Gordic/Shutterstock.com

Ung thư cổ tử cung là một trong những khối u ác tính có tỷ lệ mắc cao nhất ở phụ nữ. Nhiễm trùng dai dẳng với các chủng cụ thể của Human Papillomavirus (HPV) đóng vai trò là yếu tố chính trong sự phát triển của bệnh. Sự lây truyền virus xảy ra chủ yếu qua đường tình dục. Quá trình phát triển của nhiễm trùng thành tình trạng ung thư diễn ra chậm. Việc quan sát chặt chẽ các dấu hiệu vật lý do cơ thể phát ra sẽ đảm bảo việc xác định sớm bệnh lý. Chẩn đoán nhanh xác định sự thành công của phác đồ điều trị.

Các chuyên gia phụ khoa khuyên bạn nên thực hiện xét nghiệm phết tế bào Pap định kỳ. Thủ tục theo dõi các tổn thương tế bào trước khi chuyển đổi ác tính. Việc phát hiện ở giai đoạn đầu sẽ mang lại tỷ lệ chữa khỏi bệnh gần như hoàn toàn. Thông tin đóng vai trò là rào cản chính chống lại sự tiến triển của bệnh. Sự lơ là trước những thay đổi tinh vi của cơ thể sẽ tạo điều kiện cho khối u phát triển âm thầm. Nhầm lẫn với các tình trạng lành tính sẽ làm trì hoãn việc tìm kiếm sự chăm sóc chuyên biệt.

Chảy máu ngoài chu kỳ kinh nguyệt cần được đánh giá y tế chi tiết

Sự xuất hiện của chảy máu âm đạo không điển hình là dấu hiệu ban đầu phổ biến nhất của ung thư cổ tử cung. Triệu chứng này đôi khi xuất hiện ngoài chu kỳ kinh nguyệt đều đặn. Sợ hãi là phổ biến. Phụ nữ cho biết họ bị mất máu sau khi quan hệ tình dục hoặc khám định kỳ. Chảy máu cũng ảnh hưởng đến những bệnh nhân đã trải qua thời kỳ mãn kinh. Khối lượng khác nhau giữa các vết bẩn nhỏ trên đồ lót và các vết bẩn nặng. Các mô khối u hình thành ở cổ tử cung có độ phân bố mạch máu cao và cấu trúc dễ vỡ. Ma sát nhỏ nhất sẽ làm vỡ mạch máu và gây chảy máu ngay lập tức.

Sự hiện diện của máu không kịp thời đòi hỏi phải điều tra lâm sàng ngay lập tức. Triệu chứng đơn độc không xác nhận chẩn đoán ung thư. Mất cân bằng nội tiết tố và các bệnh lây truyền qua đường tình dục gây ra những phản ứng tương tự. Sự hiện diện của u xơ, polyp hoặc ổ lạc nội mạc tử cung cũng gây ra chảy máu bất thường. Tư vấn với một chuyên gia loại bỏ những nghi ngờ. Bác sĩ thực hiện kiểm tra thể chất và xét nghiệm để xác định nguồn gốc của vấn đề. Việc bắt đầu điều trị thích hợp nhanh chóng phụ thuộc vào việc sàng lọc chuyên môn này.

Những thay đổi về dịch tiết và đau khi quan hệ tình dục cho thấy tình trạng viêm

Dịch tiết sinh lý của âm đạo có tác dụng làm sạch và bảo vệ ống âm đạo. Chất lỏng tự nhiên có màu trong và không có mùi nồng. Tính nhất quán thay đổi tùy thuộc vào các giai đoạn của chu kỳ sinh sản. Ung thư cổ tử cung làm thay đổi mạnh mẽ mô hình này. Quá trình hoại tử mô khối u làm thay đổi thành phần của chất lỏng. Nhiễm trùng thứ cấp ở vùng bị ảnh hưởng làm xấu đi hình ảnh lâm sàng. Khía cạnh thị giác và khứu giác của dịch tiết trải qua những thay đổi đáng chú ý.

  • Dịch tiết có kết cấu quá nhiều nước và có màu nhạt hoặc hồng.
  • Chất lỏng có tông màu nâu với sự hiện diện của các vệt máu.
  • Mùi hôi trở nên hôi thối và cản trở thói quen vệ sinh thân mật hàng ngày.
  • Các mảnh mô tế bào nhỏ cuối cùng sẽ bị tống ra ngoài cùng với dịch tiết.

Đau khi thâm nhập tình dục được gọi lâm sàng là chứng khó giao hợp. Sự khó chịu về thể chất không bao giờ là một phần trong hoạt động bình thường của cơ thể phụ nữ. Triệu chứng xuất hiện khi bệnh đã đến giai đoạn trung gian. Lực ma sát đè lên khối u viêm ở cổ tử cung. Cảm giác này thay đổi từ khó chịu nhẹ đến vết khâu sắc nhọn ở vùng xương chậu. Chứng khó giao hợp có đặc điểm giống với tình trạng khô âm đạo và bệnh viêm vùng chậu. Đánh giá y tế giúp phân biệt các nguyên nhân và chỉ đạo phương pháp điều trị.

Đau vùng chậu mãn tính chỉ ra sự tiến triển của bệnh ở lưng dưới

Cảm giác khó chịu dai dẳng ở vùng giữa xương hông cần được theo dõi liên tục. Đau vùng thắt lưng không liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt làm dấy lên nghi ngờ trên lâm sàng. Bệnh nhân thường liên kết triệu chứng này với các vấn đề về tư thế hoặc gắng sức quá mức. Việc sử dụng thuốc giảm đau che giấu tình trạng bệnh và làm chậm trễ việc chẩn đoán chính xác. Cơn đau do ung thư có tính chất liên tục và cường độ khác nhau. Cảm giác khó chịu lan xuống chi dưới trong những tình huống cụ thể.

Sự phát triển của khối u giải thích nguồn gốc của cơn đau mãn tính Khối tế bào chèn ép các cơ quan lân cận trong khoang chậu. Áp lực chạm đến các đầu dây thần kinh và mạch máu ở đáy cột sống. Triệu chứng này xuất hiện thường xuyên hơn ở giai đoạn tiến triển của ung thư cổ tử cung. Sự cẩu thả khi đối mặt với cơn đau mà không có nguyên nhân chỉnh hình rõ ràng sẽ làm cho tiên lượng xấu đi. Bác sĩ phụ khoa yêu cầu xét nghiệm hình ảnh để lập bản đồ cấu trúc vùng chậu. Chụp cộng hưởng từ và chụp cắt lớp xác định mức độ nén của các cấu trúc bên trong.

Nén nội tạng ảnh hưởng trực tiếp đến hệ tiết niệu và tiêu hóa

Sự gần gũi về mặt giải phẫu của cổ tử cung với bàng quang tạo điều kiện cho các triệu chứng lan rộng. Sự mở rộng của khối u gây áp lực cơ học lên hệ tiết niệu. Bệnh nhân có cảm giác buồn đi tiểu thường xuyên. Báo động là sai. Cảm giác cấp bách xảy ra ngay cả khi bàng quang hoàn toàn trống rỗng. Hành động đi tiểu gây ra cảm giác nóng rát và đau nhói. Hình ảnh lâm sàng mô phỏng một bệnh nhiễm trùng tiết niệu thông thường. Sự hiện diện của máu trong nước tiểu là một dấu hiệu cảnh báo cao. Tiểu máu cần can thiệp y tế khẩn cấp.

Sự phát triển không kiểm soát của các tế bào ung thư làm tắc nghẽn niệu quản. Các ống dẫn mất khả năng vận chuyển nước tiểu từ thận đến bàng quang. Sự tắc nghẽn gây sưng thận nghiêm trọng. Thận ứ nước không được điều trị sẽ phá hủy chức năng thận không thể phục hồi. Khối u cũng làm tổn thương các dây thần kinh chịu trách nhiệm kiểm soát cơ thắt. Tiểu không tự chủ xuất hiện do hậu quả của tổn thương thần kinh này. Hệ thống tiêu hóa chịu tác động tương tự do áp lực lên trực tràng. Táo bón mãn tính và đau khi đi tiêu làm thay đổi thói quen của bệnh nhân. Cảm giác làm rỗng ruột không hoàn toàn vẫn còn sau khi đi vệ sinh.

Sưng ở chân và giảm cân cảnh báo các tình trạng toàn thân

Sưng một bên ở chân cho thấy sự lây lan của ung thư qua hệ bạch huyết. Phù bạch huyết xuất hiện kèm theo đau dữ dội và cảm giác nặng nề ở chi bị ảnh hưởng. Các tế bào khối u chặn các hạch bạch huyết nằm ở vùng xương chậu. Dịch bạch huyết mất đi đường thoát nước tự nhiên và tích tụ trong các mô của chân. Hệ thống phòng thủ của cơ thể sụp đổ cục bộ. Sự chèn ép của các tĩnh mạch vùng chậu khiến máu khó quay trở lại. Tình huống này làm tăng nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu.

Giảm cân mạnh mẽ mà không thay đổi chế độ ăn uống dẫn đến tình trạng suy nhược do ung thư. Triệu chứng này ảnh hưởng đến bệnh nhân với các loại khối u ác tính khác nhau. Cơ thể tiêu tốn mức năng lượng cực cao trong nỗ lực chống lại căn bệnh này. Hệ thống miễn dịch phản ứng. Các cytokine gây viêm xâm nhập vào máu. Các chất ngăn chặn sự thèm ăn và đẩy nhanh quá trình phân hủy khối lượng cơ bắp. Mệt mỏi mãn tính đi kèm với quá trình giảm cân không tự nguyện. Quá trình trao đổi chất trải qua những thay đổi phức tạp do sự hiện diện của bệnh ung thư. Điều tra y tế chi tiết sẽ lập bản đồ mức độ của bệnh và xác định các lựa chọn điều trị sẵn có.

To Top