Phiên bản hybrid của Chery Tiggo 4 có tên gọi Super Hybrid hay CSH đã trải qua quá trình đánh giá chi tiết tại châu Âu. Mẫu xe có chiều dài 4,32 mét và chiều dài cơ sở 2,61 mét. Hệ truyền động của nó kết hợp động cơ xăng 1,5 lít công suất 95 mã lực và động cơ điện công suất 204 mã lực, tạo ra tổng công suất khoảng 163 mã lực và mô-men xoắn 260 Nm.
Khả năng tăng tốc từ 0 lên 100 km/h mất khoảng 8,9 giây và tốc độ tối đa được giới hạn ở 150 km/h. Chiếc xe nổi bật khi sử dụng trong đô thị, nơi được ghi nhận mức tiêu thụ thấp, gần 5 lít trên 100 km. Các thử nghiệm độc lập cho thấy hiệu suất tốt hơn một chút so với tuyên bố của nhà sản xuất.
Mẫu SUV được trang bị ở các phiên bản cao cấp như Prestige với các tính năng tiện nghi và an toàn cao cấp. Nó cạnh tranh trực tiếp với các mẫu xe như Toyota Yaris Cross hybrid.
Thông số kỹ thuật của bộ hybrid
Hệ thống Super Hybrid của Chery tích hợp hiệu quả động cơ đốt và động cơ điện. Hộp số chuyên dụng dành cho xe hybrid quản lý việc phân phối điện một cách trơn tru.
Trong điều kiện đô thị, chế độ Eco ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu, phản hồi chân ga chậm hơn. Chế độ thể thao giúp xe nhanh nhẹn hơn, đánh lái chắc chắn và tăng tốc nhanh.
- Động cơ xăng 1.5: 95 mã lực
- Động cơ điện: 204 mã lực
- Công suất tổng hợp: 163 mã lực
- Mô-men xoắn: 260 Nm
- Tăng tốc 0-100 km/h: khoảng 8,9 giây
Những con số này định vị Tiggo 4 là một lựa chọn hợp lý trong phân khúc SUV cỡ nhỏ hybrid.
Các chế độ lái có sẵn
Chery Tiggo 4 HEV chỉ cung cấp hai chế độ: Eco và Sport. Ở Eco, trọng tâm là giảm mức tiêu thụ, với bàn đạp ga ít nhạy hơn và tay lái nhẹ hơn.
Điều này mang lại những chuyến đi yên tĩnh trong thành phố, cho phép đạt kỷ lục 4,5 đến 5 lít trên 100 km. Chế độ thể thao thay đổi hoàn toàn hành vi, khiến xe phản ứng nhanh và hồi hộp hơn.
Tay lái tăng trọng lượng và những cú chạm nhẹ vào chân ga sẽ đẩy xe mạnh mẽ. Các phép đo cho thấy khả năng tăng tốc thực sự từ gần 8 giây đến 100 km/h.
Sự vắng mặt của chế độ trung gian
Những người đánh giá chỉ ra việc thiếu chế độ Tiện nghi là lời chỉ trích chính. Chế độ giả định này sẽ kết hợp nền kinh tế của Eco với các phản ứng tự nhiên hơn với máy gia tốc mà không có sự hung hãn của Sport.
Hiện tại, xe vận hành ở trạng thái cực đoan: lười biếng ở Eco hoặc quá năng động ở Sport. Chế độ cân bằng sẽ giúp việc sử dụng hàng ngày trở nên linh hoạt hơn.
Nhiều người lái xe thích cài đặt tiêu chuẩn để duy trì mức tiêu thụ điện năng thấp mà không ảnh hưởng đến tính trôi chảy. Việc thiếu tùy chọn này khiến Tiggo 4 kém hoàn thiện hơn so với các đối thủ.
Hiệu suất trong sử dụng hàng ngày
Tiggo 4 hybrid thích ứng tốt với giao thông đô thị với khả năng chuyển tiếp mượt mà giữa các động cơ. Trên đường cao tốc, giới hạn tốc độ tối đa không ảnh hưởng đến việc vượt vừa phải.
Các cuộc thử nghiệm đã tích lũy được gần 1.500 km trong thời gian ngắn. Mức tiêu thụ khác nhau tùy thuộc vào chế độ đã chọn và phong cách lái xe.
Trong điều kiện hỗn hợp, mức tiêu thụ trung bình là từ 5,5 đến 6,6 lít trên 100 km. Hệ dẫn động cầu trước và hệ thống treo đã được hiệu chỉnh đảm bảo độ ổn định phù hợp cho phân khúc.
So sánh với đối thủ cạnh tranh
Mẫu xe Trung Quốc vào thị trường châu Âu với giá bán cạnh tranh, thách thức Toyota Yaris Cross. Nó cung cấp sức mạnh vượt trội ở một số khía cạnh, nhưng lại thiếu sự đa dạng về chế độ.
Các đối thủ thường bao gồm các tùy chọn bình thường hoặc thoải mái, cho phép tinh chỉnh. Chery ưu tiên sự đơn giản nhưng điều này gây chia rẽ ý kiến giữa người dùng.
Các phiên bản cao cấp nhất bao gồm camera 360 độ và hỗ trợ nâng cao. Không gian bên trong có thể chứa năm người với sự thoải mái hợp lý.
Quan điểm cho mô hình
Chery Tiggo 4 Super Hybrid đại diện cho sự tiến bộ của thương hiệu Trung Quốc trong lĩnh vực điện khí hóa. Các bản cập nhật trong tương lai có thể kết hợp các đề xuất thử nghiệm dưới dạng chế độ bổ sung.
Chiếc xe thu hút những người mua muốn tiết kiệm mà không cần sạc bên ngoài. Sự xuất hiện của nó mở rộng các lựa chọn trong phân khúc SUV nhỏ gọn hybrid.
Mức tiêu thụ thực tế khẳng định hiệu quả đô thị vượt trội so với các biến thể đốt. Chế độ bảo hành rộng rãi củng cố niềm tin vào độ bền của hệ thống.