Main Course Films đã giới thiệu hai dự án video phong phú của Apple cho các sinh viên cao học của Trường Điện ảnh, Truyền hình và Phát thanh Úc (AFTRS) tại một sự kiện phân phát 20 tai nghe Vision Pro cho những người tham dự. Buổi học hôm thứ Hai đánh dấu một trong những ứng dụng công nghệ tuyệt vời nhất trong môi trường giáo dục, khi các nhà làm phim Ben Allan và Clara Chong đưa học sinh qua hành trình sản xuất nghe nhìn sống động trước khi trình chiếu phim thực tế.
Sự kiện quy tụ các nhà sản xuất, đạo diễn và nhà sản xuất hậu kỳ để khám phá khả năng sáng tạo của Apple Immersive Video (AIV), một định dạng đặt người xem vào trung tâm của câu chuyện. Các tác phẩm được trình bày phản ánh sự phát triển về mặt kỹ thuật và nghệ thuật của ngôn ngữ điện ảnh mới này, kết hợp giữa máy quay chuyên dụng, thiết kế âm thanh không gian và các công cụ chỉnh sửa tiên tiến.
Các bộ phim được trình bày và đặc tính kỹ thuật của chúng
“Thé Fine Dining Bakery” theo chân đầu bếp bánh ngọt Christopher Thé khi anh điều hành quán cà phê-tiệm bánh của mình ở Stanmore, ghi lại quá trình sáng tạo của mình bằng cách sử dụng nguyên liệu bản địa của Úc. Đoạn phim tài liệu ngắn này được quay hoàn toàn bằng máy quay URSA Cine Immersive của Blackmagic Design và biên tập bằng các tính năng Apple Immersive trong phần mềm DaVinci Resolve Studio, tận dụng công nghệ âm thanh không gian thông qua Apple Spatial Audio Format (ASAF).
“The Dobos Connection” đóng vai trò là một bộ phim truyền hình nhập vai độc lập, được sản xuất với sự hợp tác của Phòng thí nghiệm Motus của Đại học Sydney. Bộ phim xoay quanh hai nhân vật có cuộc gặp gỡ bất ngờ khi nếm thử một chiếc bánh truyền thống của Hungary. Theo Clara Chong, giám đốc của cả hai dự án, quá trình sản xuất được xây dựng dựa trên sự hiện diện đầy cảm xúc của các diễn viên và các cảnh quay nhằm tối đa hóa tính chân thực của các màn trình diễn theo định dạng loại bỏ sự tập trung chọn lọc thông thường.
Những thách thức sáng tạo và kỹ thuật của sản xuất nhập vai
Các câu hỏi mà sinh viên đặt ra trong buổi học phản ánh hai trụ cột của quá trình sản xuất nghe nhìn hấp dẫn: khoảng 70% bao gồm các yếu tố tường thuật như kịch bản, chỉ đạo nghệ thuật và tốc độ chỉnh sửa theo định dạng cụ thể, trong khi 30% bao gồm các câu hỏi kỹ thuật về môi trường xung quanh, hiệu chỉnh màu sắc và sự khác biệt giữa các hệ thống âm thanh như Dolby Atmos và ASAF. Ben Allan nhấn mạnh rằng những khó khăn gặp phải trong quá trình sản xuất video sống động về cơ bản không khác với những thách thức lịch sử mà công nghệ IMAX phải đối mặt, vốn phải vượt qua các rào cản về chi phí và chất lượng âm thanh trước khi tự củng cố thành một định dạng cao cấp.
Chong nhấn mạnh rằng những trở ngại của video sống động có liên quan đến nhu cầu duy trì chất lượng chuyên nghiệp trong khi thử nghiệm một định dạng non trẻ. Sự so sánh với sự phát triển của IMAX đóng vai trò như một tham số: Máy ảnh IMAX trước đây rất đắt tiền và ồn ào khi ghi lại đoạn hội thoại trên phim trường, những khó khăn cuối cùng đã tạo thêm uy tín cho định dạng này. Tương tự, sự phức tạp của quá trình sản xuất AIV không chỉ thể hiện những thách thức kỹ thuật mà còn là cơ hội để củng cố phương tiện mới này như một công cụ thể hiện điện ảnh chất lượng cao.
Quan điểm thương mại và thị trường
Allan lập luận rằng AIV dành cho phát trực tuyến tương đương với những gì IMAX dành cho điện ảnh truyền thống: phiên bản cực kỳ hấp dẫn của một phương tiện. Những dự đoán gần đây về IMAX củng cố khả năng tồn tại về mặt thương mại của logic này: công nghệ này đã thu về 1,28 tỷ USD phòng vé toàn cầu vào năm 2025 và dự kiến sẽ tạo ra 1,4 tỷ USD vào năm 2026, nhờ các tựa phim như “The Odyssey” của Christopher Nolan, “Dune: Part Three”, “The Mandalorian” và “Grogu”. Sự tăng trưởng bền vững này cho thấy khán giả sẵn sàng chi trả đáng kể cho những trải nghiệm điện ảnh sống động trên quy mô lớn.
Tiếp nhận học thuật và kinh nghiệm thực tế
Mark Ward, giáo sư thạc sĩ về Âm thanh và điều phối viên bộ môn Nghiên cứu và Phát triển tại AFTRS, đã mô tả buổi học này là một cơ hội đặc biệt để học hỏi kinh nghiệm. Theo Ward, Apple Immersive Video là một định dạng yêu cầu trải nghiệm trực tiếp: việc đọc hoặc mô tả bằng văn bản là không đủ để hiểu tác động tường thuật và kỹ thuật của phương tiện. Cấu trúc của sự kiện cho phép sinh viên thạc sĩ năm thứ nhất chuyển tiếp một cách hỗ trợ từ sự hiểu biết lý thuyết về kỹ thuật quay phim truyền thống sang thực hành sống động, với sự hỗ trợ từ đội ngũ điều phối viên của Apple trong suốt phần hỏi đáp sau buổi chiếu.
Lịch sử phát triển của dự án
Phạm vi tiếp cận của cuộc trình diễn này trong bối cảnh giáo dục thể hiện sự gia tăng đáng kể trong lịch sử xem công khai của Apple Immersive Video. Một năm trước, studio Immersive Flashback tương tự đã sản xuất một bộ phim tài liệu về Ngày Bastille theo chân Tổng thống Emmanuel Macron một cách sống động, sử dụng 15 tai nghe Vision Pro tại một sự kiện được tổ chức ở Pháp. Phiên họp hôm thứ Hai tại AFTRS đã mở rộng con số đó lên 20 thiết bị, tái khẳng định quỹ đạo tăng trưởng trong việc áp dụng công nghệ trong bối cảnh chuyên môn và giáo dục.
Hai tác phẩm được trình bày đều do Clara Chong viết kịch bản, đạo diễn và biên tập, trong đó Ben Allan đảm nhận vai trò nhà sản xuất, đạo diễn hình ảnh và người tô màu. Cơ sở hạ tầng hậu kỳ đã huy động các công cụ hàng đầu, bao gồm máy trạm âm thanh kỹ thuật số Fairlight để có thiết kế âm thanh đắm chìm hoàn toàn, củng cố phần trình diễn như một ví dụ hoàn chỉnh về chuỗi sản xuất video sống động đương đại.

