Brazil nhận thấy mình đang phải đối mặt với một nghịch lý phức tạp trong chính sách tài trợ bên ngoài của mình. Trong khi chính phủ liên bang nối lại các khoản vay từ BNDES để làm việc ở nước ngoài, quốc gia này đang cố gắng thu hồi khoảng 1,2 tỷ USD từ các hoạt động bị Venezuela vỡ nợ và 676 triệu USD khác từ Cuba. Tính đồng thời của những hành động này làm dấy lên cuộc tranh luận về rủi ro khi tài trợ cho các dự án cơ sở hạ tầng ở các quốc gia có lịch sử vỡ nợ hoặc bất ổn tài chính.
Tổng thống Lula gần đây đã phê chuẩn một đạo luật cho phép các khoản vay BNDES mới có thể được áp dụng cho việc xuất khẩu các dịch vụ kỹ thuật. Biện pháp này cho phép các công ty xây dựng Brazil tiếp tục các dự án cơ sở hạ tầng lớn ở nước ngoài, một hoạt động đã bị dừng lại sau Chiến dịch Lava Jato. Ở đỉnh cao của sự mở rộng này, các công ty Brazil kiểm soát gần 2,5% thị trường dịch vụ kỹ thuật toàn cầu, một phần bị mất sau khi bị gián đoạn tài chính.
Chức năng của cơ chế rủi ro và chi phí đối với Brazil
Mô hình hoạt động BNDES hoạt động theo chuỗi bảo hiểm rủi ro mà cuối cùng, người nộp thuế Brazil phải chịu trách nhiệm. Khi ngân hàng cho vay nguồn lực để nhận dịch vụ từ các công ty tư nhân Brazil ở nước ngoài, ngân hàng sẽ thiết lập một hợp đồng trong đó nước tiếp nhận sẽ đảm nhận nghĩa vụ thanh toán sau khi thực hiện công việc. Nếu nhà thầu không thanh toán khoản nợ, BNDES sẽ kích hoạt bảo hiểm đặc biệt.
Cơ chế bảo vệ này là Quỹ Bảo lãnh Xuất khẩu, một công cụ do Liên minh tạo ra để bù đắp cho những khoản nợ xấu trong hoạt động tài trợ bên ngoài. Khi một khoản nợ không được thanh toán, quỹ sẽ hấp thụ tổn thất tài chính. Trên thực tế, chính những người nộp thuế ở Brazil là người chịu thiệt hại do các chính phủ nước ngoài vỡ nợ. Hệ thống này chuyển rủi ro tín dụng từ ngân hàng tư nhân sang kho bạc công, một cơ cấu mà các chuyên gia liên tục đặt câu hỏi.
Vụ việc cụ thể: Venezuela và Cuba tích lũy hàng chục tỷ reais
Venezuela là quốc gia có số vụ vỡ nợ lớn nhất sau Brazil. Quốc gia Nam Mỹ này đang gánh các khoản nợ đã được quỹ này chi trả với tổng trị giá hơn 1,2 tỷ USD. Trong số các công trình chính được tài trợ có tàu điện ngầm Caracas và Los Teques, cũng như Siderúrgica Nacional. Các hoạt động này được đặc trưng bởi độ phức tạp kỹ thuật cao và khối lượng đầu tư lớn, chính xác là loại dự án thu hút nguồn tài trợ BNDES cho các công ty xây dựng Brazil.
Ngược lại, Cuba bị chậm trễ 676 triệu USD. Cảng Mariel là dự án cơ sở hạ tầng quan trọng nhất trong số các hoạt động được tài trợ. Để đảm bảo hoàn lại khoản tín dụng này, BNDES yêu cầu tài sản thế chấp là doanh thu do ngành công nghiệp xì gà Cuba tạo ra, một sáng kiến mà TCU (Tòa án Kiểm toán Liên bang) sau đó phân loại là mong manh và không đủ. Đánh giá của tòa án nêu bật những điểm yếu trong việc thiết kế các bảo đảm trong hợp đồng.
Tổng lại, các khoản nợ của Venezuela và Cuba vượt quá 1,8 tỷ USD. Quy đổi sang reais theo tỷ giá hiện hành, giá trị lên tới hàng chục tỷ đồng có khả năng gây thiệt hại cho kho bạc Brazil. Những con số này thể hiện nguồn lực lẽ ra có thể được phân bổ cho các chính sách công trong nước, điều này gây ra sự chỉ trích đối với mô hình tài trợ bên ngoài.
Chính phủ tiếp tục thu mà không có triển vọng nhận được
Trả lời CNN Brasil, Bộ Tài chính cho biết không có kế hoạch hợp thức hóa các khoản thanh toán trong ngắn hạn hoặc trung hạn. Bộ tuyên bố rằng chính phủ tiếp tục thu thập tín dụng thông qua đàm phán và phối hợp song phương trực tiếp tại các diễn đàn quốc tế chuyên ngành. Các khoản quá hạn cũng phải chịu lãi suất, làm tăng tổng số nợ mỗi kỳ.
Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng khó có khả năng các nước mắc nợ sẽ tuân thủ đầy đủ các nghĩa vụ theo hợp đồng. Tình hình kinh tế của cả hai con nợ đều có ít động lực để trả nợ. Venezuela phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng tài chính kinh niên và các biện pháp kiểm soát tỷ giá hối đoái. Cuba duy trì nền kinh tế hạn chế và bị ảnh hưởng bởi lệnh phong tỏa kinh tế Bắc Mỹ. Cả hai điều kiện đều làm giảm đáng kể khả năng thanh toán các khoản nợ nước ngoài.
Tony Volpon, người phụ trách chuyên mục của CNN Money, đặt câu hỏi về tính phù hợp về mặt chiến lược của mô hình. Theo phân tích của ông, việc thực hiện công việc ở những quốc gia có lịch sử có năng lực thấp trong việc cung cấp các khoản tín dụng khối lượng lớn là không khôn ngoan. Volpon cũng hỏi liệu sẽ phù hợp hơn nếu phân bổ khả năng tài chính của BNDES cho các dự án ưu tiên trong nước hoặc cho các quốc gia có hồ sơ tín dụng vững chắc hơn.
Các quy định mới nhằm giảm nguy cơ vỡ nợ trong tương lai
Đạo luật được chính phủ liên bang phê chuẩn đưa ra những thay đổi về cơ cấu nhằm ngăn chặn những vụ vỡ nợ mới xảy ra. Tiêu chuẩn này cải thiện tính minh bạch trong hoạt động và bắt buộc BNDES phải duy trì thông tin công khai về tất cả các khoản vay được thực hiện. Yêu cầu này cho phép công chúng và quốc hội giám sát chặt chẽ hơn các quyết định cấp tín dụng bên ngoài.
Biện pháp quan trọng nhất là cấm BNDES thực hiện các hoạt động tài chính mới với các quốc gia đã vỡ nợ ở các hạn mức tín dụng khác. Điều khoản này thể hiện nỗ lực tránh tiếp xúc thêm với những con nợ được chứng minh là mất khả năng thanh toán hoặc vỡ nợ. Tiêu chí này tìm cách áp dụng các nguyên tắc cơ bản về quản lý rủi ro tín dụng vào chương trình tài trợ xuất khẩu.
Bất chấp những thay đổi về quy định này, tác động đến việc thu hồi các khoản nợ hiện tại vẫn bằng không. Các quy định mới không thay đổi tình trạng hoạt động đã được thực hiện với Cuba và Venezuela. Chúng chỉ có chức năng bảo vệ trong tương lai, ngăn chặn các khoản vay mới được thực hiện cho những con nợ có lịch sử vỡ nợ đã được chứng minh. Brazil vẫn phải chịu những tổn thất đã gánh chịu.
Bối cảnh lịch sử của các công ty xây dựng Brazil ở thị trường nước ngoài
Việc nối lại nguồn tài chính thể hiện sự quay trở lại mô hình đã bị gián đoạn khoảng một thập kỷ trước. Trong thời kỳ BNDES hoạt động mạnh mẽ, các công ty xây dựng Brazil đã giành được vị trí phù hợp trên thị trường kỹ thuật toàn cầu, kiểm soát gần 2,5% nhu cầu quốc tế. Các công ty như Odebrecht, Camargo Corrêa và Andrade Gutierrez hoạt động đồng thời ở nhiều quốc gia, thường có sự hỗ trợ tài chính của nhà nước.
Chiến dịch Lava Jato đã tạo ra một bước ngoặt trong quỹ đạo này. Các cuộc điều tra về tham nhũng liên quan đến các công ty xây dựng lớn và nguồn tài chính của nhà nước đã dẫn đến sự gián đoạn của hạn mức tín dụng BNDES dành cho xuất khẩu. Sự gián đoạn này khiến các công ty Brazil mất thị phần đáng kể. Các đối thủ quốc tế, đặc biệt là Trung Quốc, đã mở rộng sự tham gia của họ vào việc cung cấp các dịch vụ kỹ thuật và cơ sở hạ tầng trên toàn cầu.
Việc nối lại nguồn tài chính hiện tại thể hiện một chiến lược nhằm phục hồi thị phần. Tuy nhiên, nó xảy ra trong bối cảnh Brazil đã lỗ hàng tỷ USD từ các hoạt động trước đó. Sự đồng thời giữa việc thu hồi các khoản nợ cũ và cấp tín dụng mới tạo ra căng thẳng về chính trị và ngân sách mà các chuyên gia chỉ ra là không hiệu quả.

